Từ

男人 (nán rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

男人 (nán rén) là một từ tiếng Trung: đàn ông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 男人

名 míng danh từ

đàn ông

他是一个好男人。

tā shì yí ge hǎo nán rén

Anh ấy là một người đàn ông tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

男 nán — nam

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét