Từ

人文 (rén wén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

人文 (rén wén) là một từ tiếng Trung: nhân văn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人文

名 míng danh từ

nhân văn

这座城市有深厚的人文历史。

zhè zuò chéng shì yǒu shēn hòu de rén wén lì shǐ

Thành phố này có lịch sử nhân văn sâu sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — con người, người

文 wén — văn hóa, văn minh, sự tao nhã

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét