Chữ

商

shāng HSK 1
商 shāng HSK 1
  • 1. bàn bạc, thương lượng
  • 2. thương mại, buôn bán
  • 3. thương nhân, người buôn bán
  • 4. thương số (kết quả phép chia)
  • 5. thu được từ phép chia
  • 6. shāng, một trong năm âm pentatonic cổ, tương đương với nốt '2' trong ký âm số
  • 7. tên sao, tú Tâm trong nhị thập bát tú
Từ dùng 商 như shāng (24)
Cấu trúc & nét viết
商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét