Chữ
商
商
HSK 1
- 1. bàn bạc, thương lượng
- 2. thương mại, buôn bán
- 3. thương nhân, người buôn bán
- 4. thương số (kết quả phép chia)
- 5. thu được từ phép chia
- 6. shāng, một trong năm âm pentatonic cổ, tương đương với nốt '2' trong ký âm số
- 7. tên sao, tú Tâm trong nhị thập bát tú
Từ dùng 商 như shāng (24)
Cấu trúc & nét viết
商
— bàn bạc, thương lượng
商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 6
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét