Chữ
原
- 1. ban đầu; nguyên thủy
- 2. vốn; nguyên là
- 3. chưa qua chế biến; thô
- 4. họ
- 5. tha thứ; khoan dung
- 6. đồng bằng; vùng đất rộng phẳng
- 7. như "塬"
- 8. nguyên vẹn; không thay đổi
- 9. dạng ban đầu; hình dạng gốc
- 10. gốc rễ hoặc khởi nguồn của sự vật
Từ dùng 原 như yuán (21)
Cấu trúc & nét viết
原
— ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
Thứ tự nét