Chữ

原

yuán HSK 4
原 yuán HSK 4
  • 1. ban đầu; nguyên thủy
  • 2. vốn; nguyên là
  • 3. chưa qua chế biến; thô
  • 4. họ
  • 5. tha thứ; khoan dung
  • 6. đồng bằng; vùng đất rộng phẳng
  • 7. như "塬"
  • 8. nguyên vẹn; không thay đổi
  • 9. dạng ban đầu; hình dạng gốc
  • 10. gốc rễ hoặc khởi nguồn của sự vật
Từ dùng 原 như yuán (21)
Cấu trúc & nét viết