Chữ

席

xí HSK 5
席 xí HSK 5
  • 1. chiếu đan bằng sậy, tre hoặc cỏ, dùng để trải giường, sàn hoặc dựng lều
  • 2. chỗ ngồi; ghế
  • 3. ghế trong nghị viện, biểu thị số người được bầu
  • 4. mâm cỗ đầy đủ (thường có rượu)
  • 5. (lượng từ) dùng cho một mâm cỗ hoặc lời nói
  • 6. họ
Từ dùng 席 như xí (5)
Cấu trúc & nét viết
席 xí — chiếu đan bằng sậy, tre hoặc cỏ, dùng để trải giường, sàn hoặc dựng lều

席 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét