Từ

行人 (xíng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

行人 (xíng rén) là một từ tiếng Trung: người đi bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 行人

名 míng danh từ

người đi bộ

司机应该礼让行人。

sī jī yīng gāi lǐ ràng xíng rén

Người lái xe nên nhường đường cho người đi bộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

行 xíng — đi bộ, đi

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét