Từ

原料 (yuán liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

原料 (yuán liào) là một từ tiếng Trung: nguyên liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 原料

名 míng danh từ

nguyên liệu

这些原料都是从国外进口的。

zhè xiē yuán liào dōu shì cóng guó wài jìn kǒu de

Tất cả những nguyên liệu này đều được nhập khẩu từ nước ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

原 yuán — thô, nguyên bản, chưa chế biến

料 liào — liệu, chất liệu

Cấu trúc & nét viết
1 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét