Từ
原料 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
原料 (yuán liào) là một từ tiếng Trung: nguyên liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 原料
名 danh từ
nguyên liệu
这些原料都是从国外进口的。
Tất cả những nguyên liệu này đều được nhập khẩu từ nước ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
原 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét