Chữ

证

zhèng HSK 4
证 zhèng HSK 4
  • 1. chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật
  • 2. bằng chứng dùng để xác định sự việc hoặc tình huống
  • 3. họ
Từ dùng 证 như zhèng (21)
Cấu trúc & nét viết
证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét