Chữ

诗

shī HSK 5
诗 shī HSK 5
  • 1. thơ (thể loại văn học có vần điệu, nhịp điệu)
  • 2. họ
  • 3. chỉ 《诗经》 (Kinh Thi)
Từ dùng 诗 như shī (3)
Cấu trúc & nét viết
诗 shī — thơ (thể loại văn học có vần điệu, nhịp điệu)

诗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét