Từ

人气 (rén qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

人气 (rén qì) là một từ tiếng Trung: sự nổi tiếng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人气

名 míng danh từ

sự nổi tiếng

这位歌手的人气很高。

zhè wèi gē shǒu de rén qì hěn gāo

Sự nổi tiếng của ca sĩ này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người, công chúng

气 qì — năng lượng, bầu không khí, sức hấp dẫn

Cấu trúc & nét viết