Từ

众人 (zhòng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

众人 (zhòng rén) là một từ tiếng Trung: mọi người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 众人

名 míng danh từ

mọi người

众人都同意这个建议。

zhòng rén dōu tóng yì zhè ge jiàn yì

Mọi người đều đồng ý với đề xuất này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

众 zhòng — đám đông, nhiều

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 众 zhòng — nhiều; đông (trái nghĩa với "寡")

众 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét