Từ

出资 (chū zī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出资 (chū zī) là một từ tiếng Trung: đóng góp vốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出资

动 dòng động từ

đóng góp vốn

三个股东共同出资成立了这家企业。

sān gè gǔ dōng gòng tóng chū zī chéng lì le zhè jiā qǐ yè

Ba cổ đông cùng nhau đóng góp vốn để thành lập doanh nghiệp này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — đưa ra, sản xuất

资 zī — vốn, tiền

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 资 zī — tiền bạc; chi phí

资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét