Chữ
科
- 1. phân loại lĩnh vực học thuật, môn học hoặc công việc
- 2. đơn vị hành chính trong tổ chức (thường thấp hơn phòng, cao hơn ban)
- 3. chế độ khoa cử thời xưa; cấp bậc, môn thi hoặc năm thi
- 4. họ (bậc phân loại sinh học, dưới bộ và trên chi)
- 5. (văn ngôn) điều luật hoặc khoản quy định pháp lý
- 6. họ
- 7. đánh thuế hoặc quyết định hình phạt
- 8. 科班 (lớp đào tạo chính quy nghệ thuật hí kịch truyền thống)
- 9. hành động hài hước và biểu diễn trong kịch truyền thống; chú thích trong kịch bản cổ điển chỉ dẫn biểu cảm hoặc động tác của nhân vật
- 10. hình phạt; tội phạt
Từ dùng 科 như kē (18)
Cấu trúc & nét viết
科
— phân loại lĩnh vực học thuật, môn học hoặc công việc
科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Xpinyin
Thứ tự nét