Chữ

斜

xié HSK 7
斜 xié HSK 7
  • 1. xiên; không song song cũng không vuông góc với mặt phẳng hoặc đường thẳng
  • 2. nghiêng; lệch
  • 3. họ
  • 4. liếc mắt; nhìn nghiêng mắt
Từ dùng 斜 như xié (1)
Cấu trúc & nét viết