Chữ
斜
- 1. xiên; không song song cũng không vuông góc với mặt phẳng hoặc đường thẳng
- 2. nghiêng; lệch
- 3. họ
- 4. liếc mắt; nhìn nghiêng mắt
Từ dùng 斜 như xié (1)
Cấu trúc & nét viết
斜
— xiên; không song song cũng không vuông góc với mặt phẳng hoặc đường thẳng
斜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Xpinyin
Thứ tự nét