Từ

出色 (chū sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

出色 (chū sè) là một từ tiếng Trung: xuất sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出色

形 xíng tính từ

xuất sắc

她的表现非常出色。

tā de biǎo xiàn fēi cháng chū sè

Màn trình diễn của cô ấy rất xuất sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — vượt trội, nổi bật

色 sè — chất lượng, vẻ ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét