Từ
他人 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
他人 (tā rén) là một từ tiếng Trung: người khác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 他人
代 đại từ
người khác
我们应该尊重他人的意见。
Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
他 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét