Chữ

国

guó HSK 1
国 guó HSK 1
  • 1. quốc gia; đất nước
  • 2. quốc gia; đại diện cho đất nước
  • 3. tốt nhất trong nước
  • 4. trong nước; đặc chỉ Trung Quốc
  • 5. họ
  • 6. địa phương; vùng
Từ dùng 国 như guó (27)
Cấu trúc & nét viết
国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét