Từ

人情 (rén qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

人情 (rén qíng) là một từ tiếng Trung: tình người; ơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人情

名 míng danh từ

tình người; ơn

我们要讲人情,互相帮助。

wǒ men yào jiǎng rén qíng hù xiāng bāng zhù

Chúng ta phải coi trọng tình người và giúp đỡ lẫn nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người; con người

情 qíng — tình cảm; cảm xúc

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét