Từ

猎人 (liè rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

猎人 (liè rén) là một từ tiếng Trung: thợ săn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 猎人

名 míng danh từ

thợ săn

猎人带着猎狗进入了山林。

liè rén dài zhe liè gǒu jìn rù le shān lín

Người thợ săn đã đi vào rừng núi cùng với chó săn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

猎 liè — săn bắn, săn

人 rén — người, người làm

Cấu trúc & nét viết
1 猎 liè — săn bắt; săn thú hoặc chim

猎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét