Từ

出来 (chū lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

出来 (chū lái) là một từ tiếng Trung: ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出来

动 dòng động từ

ra

他从房间里出来了。

tā cóng fáng jiān lǐ chū lái le

Anh ấy ra khỏi phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra ngoài, chuyển động ra bên ngoài

来 lái — về phía (người nói), hướng đến

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét