Chữ
个
- 1. lượng từ thông dụng dùng cho danh từ không có lượng từ riêng, trước số ước lượng, sau động từ có tân ngữ, hoặc giữa động từ và bổ ngữ
- 2. riêng lẻ; đơn độc
- 3. kích thước hoặc vóc người, vật
- 4. hậu tố: ①gắn sau lượng từ 些; ②gắn sau một số danh từ chỉ thời gian
Từ dùng 个 như gè (12)
-
Ví dụ
你要哪个?
nǐ yào nǎ ge
Bạn muốn cái nào?
-
Ví dụ
这个苹果很甜。
zhè gè píng guǒ hěn tián
Quả táo này rất ngọt.
-
Ví dụ
我要那个。
wǒ yào nà ge
Tôi muốn cái đó.
-
Ví dụ
他个子很高。
tā gè zi hěn gāo
Anh ấy rất cao.
-
Ví dụ
各个学生都有自己的想法。
gè gè xué shēng dōu yǒu zì jǐ de xiǎng fǎ
Mỗi học sinh đều có ý tưởng riêng của mình.
Xem thêm (+7)
-
Ví dụ
我花了整个下午做作业。
wǒ huā le zhěng gè xià wǔ zuò zuò yè
Tôi đã dành toàn bộ buổi chiều để làm bài tập.
-
Ví dụ
这是我个人的看法。
zhè shì wǒ gè rén de kàn fǎ
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
-
Ví dụ
个别学生需要额外帮助。
gè bié xué sheng xū yào é wài bāng zhù
Một số học sinh cần sự giúp đỡ thêm.
-
Ví dụ
每个人都有自己的个性。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de gè xìng
Mỗi người đều có cá tính riêng của mình.
-
Ví dụ
每个个体都有独特的性格。
měi gè gè tǐ dōu yǒu dú tè de xìng gé
Mỗi cá thể đều có tính cách riêng biệt.
-
- 个 từ phân loại chỉ đơn vị cá thể
- 头 đầu; trong từ ghép này chỉ kích thước hoặc khổ
- 儿 hậu tố tròn lưỡi thêm giọng thân mật/không trang trọng (tiếng Bắc Kinh)
Ví dụ
这个西瓜个头儿真大。
zhè ge xī guā gè tóu r zhēn dà
Quả dưa hấu này kích cỡ thật to.
-
Ví dụ
我们需要分析每一个个案。
wǒ men xū yào fēn xī měi yí gè gè àn
Chúng ta cần phân tích từng trường hợp cá nhân.
Cấu trúc & nét viết
个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét