Chữ

个

gè HSK 1
个 gè HSK 1
  • 1. lượng từ thông dụng dùng cho danh từ không có lượng từ riêng, trước số ước lượng, sau động từ có tân ngữ, hoặc giữa động từ và bổ ngữ
  • 2. riêng lẻ; đơn độc
  • 3. kích thước hoặc vóc người, vật
  • 4. hậu tố: ①gắn sau lượng từ 些; ②gắn sau một số danh từ chỉ thời gian
Từ dùng 个 như gè (12)
Cấu trúc & nét viết
个 gè — lượng từ thông dụng dùng cho danh từ không có lượng từ riêng, trước số ước lượng, sau động từ có tân ngữ, hoặc giữa động từ và bổ ngữ

个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét