Chữ

尸

shī HSK 7
尸 shī HSK 7
  • 1. người đại diện cho người chết trong lễ tế cổ đại
  • 2. thi thể; xác chết của người hoặc động vật
  • 3. ngồi không hưởng lương; chiếm chỗ mà không làm việc
  • 4. (văn viết) đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm)
Từ dùng 尸 như shī (1)
Cấu trúc & nét viết