Chữ
尸
尸
HSK 7
- 1. người đại diện cho người chết trong lễ tế cổ đại
- 2. thi thể; xác chết của người hoặc động vật
- 3. ngồi không hưởng lương; chiếm chỗ mà không làm việc
- 4. (văn viết) đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm)
Từ dùng 尸 như shī (1)
Cấu trúc & nét viết
尸
— người đại diện cho người chết trong lễ tế cổ đại
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
尸 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét