Chữ
勺
勺
HSK 3
- 1. cái muôi; vật dụng có cán để múc
- 2. đơn vị dung tích: 10撮 = 1勺, 10勺 = 1合(gě)
- 3. vật có hình dạng như cái muôi
Từ dùng 勺 như sháo (1)
Cấu trúc & nét viết
勺
— cái muôi; vật dụng có cán để múc
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
HSK 6
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
HSK 5
义
công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
兔
thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
叉
cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
良
tốt; xuất sắc
Thứ tự nét