Chữ

勺

sháo HSK 3
勺 sháo HSK 3
  • 1. cái muôi; vật dụng có cán để múc
  • 2. đơn vị dung tích: 10撮 = 1勺, 10勺 = 1合(gě)
  • 3. vật có hình dạng như cái muôi
Từ dùng 勺 như sháo (1)
Cấu trúc & nét viết
勺 sháo — cái muôi; vật dụng có cán để múc
勺 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét