Từ

账户 (zhàng hù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

账户 (zhàng hù) là một từ tiếng Trung: tài khoản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 账户

名 míng danh từ

tài khoản

我需要开一个银行账户。

wǒ xū yào kāi yí ge yín háng zhàng hù

Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

账 zhàng — sổ sách, ghi chép tài chính

户 hù — chủ tài khoản, đơn vị tài khoản

Cấu trúc & nét viết
1 账 zhàng — ghi chép thu chi tiền bạc, hàng hóa

账 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 户 hù — cửa một cánh; cửa nói chung
户 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét