Từ
账户 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
账户 (zhàng hù) là một từ tiếng Trung: tài khoản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 账户
名 danh từ
tài khoản
我需要开一个银行账户。
Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
账 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
长 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
户 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét