Chữ

玉

yù HSK 5
玉 yù HSK 5
  • 1. ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
  • 2. trắng tinh khiết hoặc đẹp đẽ (dùng trong ẩn dụ)
  • 3. kính ngữ dùng để chỉ thân thể, hành động hoặc sự việc liên quan đến người khác
  • 4. họ
Từ dùng 玉 như yù (1)
Cấu trúc & nét viết
玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét