Chữ
太
- 1. cao; lớn
- 2. quá (theo nghĩa tiêu cực)
- 3. địa vị cao nhất hoặc thế hệ bề trên
- 4. thật; quá (thể hiện sự tán thán)
- 5. họ
- 6. đứng sau 不: phủ định nhẹ hoặc khẳng định yếu
- 7. theo sau bởi 不 hoặc từ phủ định khác: phủ định mạnh
- 8. tera- (tiền tố SI cho 10¹², ký hiệu T)
- 9. cực; nhất
Từ dùng 太 như tài (7)
Cấu trúc & nét viết
太
— cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
HSK 5
义
công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
兔
thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
叉
cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
良
tốt; xuất sắc
Thứ tự nét