Chữ
尾
尾
HSK 5
- 1. đuôi của động vật (chim, thú, côn trùng, cá)
- 2. đầu cuối, phần cuối
- 3. đi theo sau như đuôi
- 4. phần còn lại; việc chưa giải quyết xong
- 5. lượng từ dùng cho cá
- 6. một trong 28 tú; tú thứ sáu của Thương Long phương Đông (参见"二十八宿")
- 7. họ
Từ dùng 尾 như wěi (5)
Cấu trúc & nét viết
尾
— đuôi của động vật (chim, thú, côn trùng, cá)
尾 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 2
Thứ tự nét