Chữ

乓

pāng HSK 4
乓 pāng HSK 4
  • 1. tượng thanh tiếng súng nổ, tiếng đóng cửa mạnh hoặc tiếng đập vỡ
Từ dùng 乓 như pāng (1)
Cấu trúc & nét viết
乓 pāng — tượng thanh tiếng súng nổ, tiếng đóng cửa mạnh hoặc tiếng đập vỡ

乓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét