Chữ

屡

lǚ HSK 7
屡 lǚ HSK 7
  • 1. nhiều lần; liên tiếp
Từ dùng 屡 như lǚ (2)
Cấu trúc & nét viết
屡 lǚ — nhiều lần; liên tiếp

屡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét