Chữ
屡
- 1. nhiều lần; liên tiếp
Từ dùng 屡 như lǚ (2)
Cấu trúc & nét viết
屡
— nhiều lần; liên tiếp
屡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
HSK 2
HSK 3
Thứ tự nét