Chữ

屠

tú HSK 7
屠 tú HSK 7
  • 1. giết mổ (gia súc)
  • 2. thảm sát người
  • 3. họ
Từ dùng 屠 như tú (1)
Cấu trúc & nét viết
屠 tú — giết mổ (gia súc)

屠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét