Chữ
屠
屠
HSK 7
- 1. giết mổ (gia súc)
- 2. thảm sát người
- 3. họ
Từ dùng 屠 như tú (1)
Cấu trúc & nét viết
屠
— giết mổ (gia súc)
屠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
2
者
— trợ từ đặt sau tính từ hoặc động từ chỉ người hoặc vật có thuộc tính đó hoặc thực hiện hành động đó
者 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét