Từ

客户 (kè hù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

客户 (kè hù) là một từ tiếng Trung: khách hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 客户

名 míng danh từ

khách hàng

我们需要满足客户的需求。

wǒ men xū yào mǎn zú kè hù de xū qiú

Chúng ta cần đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

客 kè — khách, người đến (bên ngoài trong mối quan hệ kinh doanh)

户 hù — tài khoản, hộ gia đình (chỉ chủ tài khoản hoặc bên kinh doanh)

Cấu trúc & nét viết
1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 户 hù — cửa một cánh; cửa nói chung
户 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét