Chữ

凡

fán HSK 6
凡 fán HSK 6
  • 1. bình thường, tầm thường
  • 2. cõi trần gian (trong tôn giáo và thần thoại)
  • 3. hễ, phàm, tất cả
  • 4. (văn viết) đại yếu, tóm lược
  • 5. (văn viết) tổng cộng
  • 6. nốt nhạc trong ký âm pháp truyền thống Trung Quốc tương đương với '4' trong ký âm số; xem 〖工尺〗
  • 7. họ
Từ dùng 凡 như fán (3)
Cấu trúc & nét viết
凡 fán — bình thường, tầm thường
凡 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét