Chữ
凡
凡
HSK 6
- 1. bình thường, tầm thường
- 2. cõi trần gian (trong tôn giáo và thần thoại)
- 3. hễ, phàm, tất cả
- 4. (văn viết) đại yếu, tóm lược
- 5. (văn viết) tổng cộng
- 6. nốt nhạc trong ký âm pháp truyền thống Trung Quốc tương đương với '4' trong ký âm số; xem 〖工尺〗
- 7. họ
Từ dùng 凡 như fán (3)
Cấu trúc & nét viết
凡
— bình thường, tầm thường
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
Xpinyin
几 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
HSK 5
义
công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
兔
thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
叉
cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
良
tốt; xuất sắc
Thứ tự nét