Chữ

殿

diàn HSK 7
殿 diàn HSK 7
  • 1. điện; đại sảnh cung đình hoặc nơi thờ phụng thần Phật
  • 2. họ
  • 3. ở vị trí cuối cùng; đi sau cùng
Từ dùng 殿 như diàn (2)
Cấu trúc & nét viết
殿 diàn — điện; đại sảnh cung đình hoặc nơi thờ phụng thần Phật
殿 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét