Chữ
殿
殿
HSK 7
- 1. điện; đại sảnh cung đình hoặc nơi thờ phụng thần Phật
- 2. họ
- 3. ở vị trí cuối cùng; đi sau cùng
Từ dùng 殿 như diàn (2)
Cấu trúc & nét viết
殿
— điện; đại sảnh cung đình hoặc nơi thờ phụng thần Phật
殿 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
共 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét