Từ
住户 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
住户 (zhù hù) là một từ tiếng Trung: cư dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 住户
名 danh từ
cư dân
小区的住户都很友好。
Cư dân trong khu dân cư đều rất thân thiện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
住 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
户 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét