Chữ

屋

wū HSK 3
屋 wū HSK 3
  • 1. (phương ngữ) nhà; phòng; gia đình
  • 2. phòng; buồng
  • 3. họ
  • 4. cửa hàng nhỏ (thường dùng trong tên cửa hàng)
Từ dùng 屋 như wū (3)
Cấu trúc & nét viết
屋 wū — (phương ngữ) nhà; phòng; gia đình
屋 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét