Chữ
屋
屋
HSK 3
- 1. (phương ngữ) nhà; phòng; gia đình
- 2. phòng; buồng
- 3. họ
- 4. cửa hàng nhỏ (thường dùng trong tên cửa hàng)
Từ dùng 屋 như wū (3)
Cấu trúc & nét viết
屋
— (phương ngữ) nhà; phòng; gia đình
屋 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
至 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét