Chữ
尺
- 1. xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
- 2. thước, dụng cụ đo chiều dài
- 3. dụng cụ vẽ (thước kẻ hoặc êke dùng trong vẽ kỹ thuật)
- 4. vật có hình dạng như thước
Từ dùng 尺 như chǐ (3)
Cấu trúc & nét viết
尺
— xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét