Chữ

尺

chǐ HSK 5
尺 chǐ HSK 5
  • 1. xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
  • 2. thước, dụng cụ đo chiều dài
  • 3. dụng cụ vẽ (thước kẻ hoặc êke dùng trong vẽ kỹ thuật)
  • 4. vật có hình dạng như thước
Từ dùng 尺 như chǐ (3)
Cấu trúc & nét viết
尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét