Chữ

犬

quǎn HSK 7
犬 quǎn HSK 7
  • 1. con chó
Từ dùng 犬 như quǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
犬 quǎn — con chó
犬 là bộ thủ trong 14 chữ

gồm có

1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét