Chữ

斥

chì HSK 7
斥 chì HSK 7
  • 1. quở trách; mắng
  • 2. xua đuổi; đẩy lui
  • 3. nhiều; rộng lớn
  • 4. (văn viết) bỏ ra (tiền); chi trả
  • 5. (văn viết) mở rộng; mở mang
  • 6. (văn viết) do thám; trinh sát
  • 7. (văn viết) đất mặn (斥卤)
Từ dùng 斥 như chì (2)
Cấu trúc & nét viết
斥 chì — quở trách; mắng
斥 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét