Chữ
斥
斥
HSK 7
- 1. quở trách; mắng
- 2. xua đuổi; đẩy lui
- 3. nhiều; rộng lớn
- 4. (văn viết) bỏ ra (tiền); chi trả
- 5. (văn viết) mở rộng; mở mang
- 6. (văn viết) do thám; trinh sát
- 7. (văn viết) đất mặn (斥卤)
Từ dùng 斥 như chì (2)
Cấu trúc & nét viết
斥
— quở trách; mắng
斥 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 2
HSK 5
gồm có
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 1
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
HSK 5
义
công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
兔
thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
叉
cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
良
tốt; xuất sắc
Thứ tự nét