Chữ
届
- 1. đến (thời điểm nhất định)
- 2. lượng từ chỉ khóa tốt nghiệp hoặc kỳ họp định kỳ (tương đương 'lần', 'kỳ')
- 3. họ
Từ dùng 届 như jiè (2)
Cấu trúc & nét viết
届
— đến (thời điểm nhất định)
届 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
由 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét