Chữ

届

jiè HSK 7
届 jiè HSK 7
  • 1. đến (thời điểm nhất định)
  • 2. lượng từ chỉ khóa tốt nghiệp hoặc kỳ họp định kỳ (tương đương 'lần', 'kỳ')
  • 3. họ
Từ dùng 届 như jiè (2)
Cấu trúc & nét viết
届 jiè — đến (thời điểm nhất định)

届 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét