Từ

用户 (yòng hù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

用户 (yòng hù) là một từ tiếng Trung: người dùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 用户

名 míng danh từ

người dùng

请输入用户名和密码。

qǐng shū rù yòng hù míng hé mì mǎ

Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

用 yòng — sử dụng, dùng

户 hù — tài khoản, hộ gia đình

Cấu trúc & nét viết
1 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 户 hù — cửa một cánh; cửa nói chung
户 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét