Từ

千家万户 (qiān jiā wàn hù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

千家万户 (qiān jiā wàn hù) là một từ tiếng Trung: mọi gia đình; hàng ngàn hộ dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 千家万户

成语 chéng yǔ thành ngữ

mọi gia đình; hàng ngàn hộ dân

互联网已经走进千家万户。

hù lián wǎng yǐ jīng zǒu jìn qiān jiā wàn hù

Internet đã đi vào mọi gia đình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

千 qiān — ngàn (dùng cường điệu để chỉ 'nhiều')

家 jiā — gia đình; nhà

万 wàn — vạn (dùng cường điệu để chỉ 'vô số')

户 hù — hộ dân; gia đình

Cấu trúc & nét viết
1 千 qiān — nghìn; (dùng với 万 hoặc 百) rất nhiều
千 là bộ thủ trong 6 chữ

千 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

3 万 wàn — mười nghìn
万 là bộ thủ trong 2 chữ

万 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 户 hù — cửa một cánh; cửa nói chung
户 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét