Từ
窗户 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
窗户 (chuāng hu) là một từ tiếng Trung: cửa sổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 窗户
名 danh từ
cửa sổ
请打开窗户,让新鲜空气进来。
Vui lòng mở cửa sổ và để không khí trong lành vào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
窗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
囱 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
户 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét