Từ

窗户 (chuāng hu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

窗户 (chuāng hu) là một từ tiếng Trung: cửa sổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 窗户

名 míng danh từ

cửa sổ

请打开窗户,让新鲜空气进来。

qǐng dǎ kāi chuāng hu ràng xīn xiān kōng qì jìn lái

Vui lòng mở cửa sổ và để không khí trong lành vào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

窗 chuāng — cửa sổ

户 hù / hu — khung, lỗ mở

Phát âm theo ngữ cảnh: hu

Cấu trúc & nét viết
1 窗 chuāng — cửa sổ (lỗ thông gió và lấy ánh sáng)

窗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 囱 cōng — ống khói; ống thoát khói của lò hoặc nồi hơi
囱 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 户 hù / hu — cửa một cánh; cửa nói chung
户 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét