Chữ
屉
屉
HSK 7
- 1. ngăn kéo hoặc khay tháo rời trong đồ vật
- 2. tầng xửng hấp thức ăn có thể xếp chồng lên nhau
- 3. chỉ 屉子
Từ dùng 屉 như tì (1)
Cấu trúc & nét viết
屉
— ngăn kéo hoặc khay tháo rời trong đồ vật
屉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
世 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét