Chữ

屉

tì HSK 7
屉 tì HSK 7
  • 1. ngăn kéo hoặc khay tháo rời trong đồ vật
  • 2. tầng xửng hấp thức ăn có thể xếp chồng lên nhau
  • 3. chỉ 屉子
Từ dùng 屉 như tì (1)
Cấu trúc & nét viết
屉 tì — ngăn kéo hoặc khay tháo rời trong đồ vật

屉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 世 shì — thế hệ (ba mươi năm theo cách tính cổ đại)
世 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét