Từ

家家户户 (jiā jiā hù hù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

家家户户 (jiā jiā hù hù) là một từ tiếng Trung: mỗi hộ gia đình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家家户户

名 míng danh từ

mỗi hộ gia đình

春节期间,家家户户都挂上了红灯笼。

chūn jié qī jiān jiā jiā hù hù dōu guà shàng le hóng dēng lóng

Trong dịp Tết Nguyên Đán, mỗi hộ gia đình đều treo đèn lồng đỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — gia đình, nhà (lần đầu để nhấn mạnh)

家 jiā — gia đình, nhà (lặp lại để nhấn mạnh)

户 hù — hộ gia đình, cửa (lần đầu để nhấn mạnh)

户 hù — hộ gia đình, cửa (lặp lại để nhấn mạnh)

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

3 户 hù — cửa một cánh; cửa nói chung
户 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét

4 户 hù — cửa một cánh; cửa nói chung
户 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét