Chữ
屏
屏
HSK 5
- 1. bình phong
- 2. bức tranh hoặc thư pháp dạng cuộn (thường thành bộ bốn hoặc tám bức)
- 3. vật có hình dạng như bình phong
- 4. che chắn; ngăn cản
Từ dùng 屏 như píng (3)
Cấu trúc & nét viết
屏
— bình phong
屏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 2
HSK 3
并 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét