Chữ

屏

píng HSK 5
屏 píng HSK 5
  • 1. bình phong
  • 2. bức tranh hoặc thư pháp dạng cuộn (thường thành bộ bốn hoặc tám bức)
  • 3. vật có hình dạng như bình phong
  • 4. che chắn; ngăn cản
Từ dùng 屏 như píng (3)
Cấu trúc & nét viết