Từ
落户 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
落户 (luò hù) là một từ tiếng Trung: định cư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 落户
动 động từ
định cư
他决定在北京落户。
Anh ấy quyết định định cư ở Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
落 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
户 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét