Chữ

尤

yóu HSK 4
尤 yóu HSK 4
  • 1. đặc biệt; nổi bật
  • 2. đặc biệt là; càng; nhất là
  • 3. họ
  • 4. lỗi lầm; sai lầm
  • 5. đổ lỗi; oán trách
Từ dùng 尤 như yóu (2)
Cấu trúc & nét viết
尤 yóu — đặc biệt; nổi bật
尤 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét