Chữ

刷

shuā HSK 3
刷 shuā HSK 3
  • 1. bàn chải (dụng cụ làm từ lông hoặc sợi để làm sạch hoặc quét)
  • 2. chải; cọ sạch hoặc quét bằng bàn chải
  • 3. loại bỏ; khai trừ hoặc loại ra khỏi danh sách
  • 4. từ tượng thanh mô phỏng tiếng vật gì đó vụt qua nhanh
Từ dùng 刷 như shuā (3)
Cấu trúc & nét viết
刷 shuā — bàn chải (dụng cụ làm từ lông hoặc sợi để làm sạch hoặc quét)
刷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
3 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét