Chữ
刷
- 1. bàn chải (dụng cụ làm từ lông hoặc sợi để làm sạch hoặc quét)
- 2. chải; cọ sạch hoặc quét bằng bàn chải
- 3. loại bỏ; khai trừ hoặc loại ra khỏi danh sách
- 4. từ tượng thanh mô phỏng tiếng vật gì đó vụt qua nhanh
Từ dùng 刷 như shuā (3)
Cấu trúc & nét viết
刷
— bàn chải (dụng cụ làm từ lông hoặc sợi để làm sạch hoặc quét)
刷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét