Từ

户外 (hù wài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

户外 (hù wài) là một từ tiếng Trung: ngoài trời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 户外

名 míng danh từ

ngoài trời

我喜欢户外运动。

wǒ xǐ huan hù wài yùn dòng

Tôi thích thể thao ngoài trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

户 hù — cửa, nhà (đại diện cho không gian trong nhà)

外 wài — bên ngoài, ngoại (bên ngoài cửa/nhà)

Cấu trúc & nét viết
1 户 hù — cửa một cánh; cửa nói chung
户 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét