Từ
户外 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
户外 (hù wài) là một từ tiếng Trung: ngoài trời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 户外
名 danh từ
ngoài trời
我喜欢户外运动。
Tôi thích thể thao ngoài trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
户 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét