Chữ

晓

xiǎo HSK 7
晓 xiǎo HSK 7
  • 1. lúc bình minh, rạng đông
  • 2. biết, hiểu
  • 3. cho biết, thông báo
  • 4. họ
Từ dùng 晓 như xiǎo (2)
Cấu trúc & nét viết
晓 xiǎo — lúc bình minh, rạng đông

晓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét